Khi doanh nghiệp tìm hiểu báo giá lắp đặt tổng đài IP, câu hỏi đầu tiên thường là: chi phí bao gồm những gì và mức đầu tư phù hợp với quy mô của mình? Tổng đài IP (IP PBX) không có một mức giá cố định — chi phí phụ thuộc vào số thuê bao, thương hiệu thiết bị, hạ tầng mạng hiện có và các tính năng đi kèm. Bài viết này phân tích chi tiết từng thành phần chi phí, giúp doanh nghiệp chủ động dự toán ngân sách và so sánh phương án trước khi quyết định.
Tóm tắt nhanh: Báo giá lắp đặt tổng đài IP dao động chủ yếu theo quy mô: doanh nghiệp nhỏ dưới 20 người từ 15–30 triệu, vừa 30–80 người từ 40–80 triệu, lớn trên 100 người từ 100 triệu trở lên. Chi phí gồm thiết bị PBX, điện thoại IP, nhân công khảo sát-lắp đặt-cấu hình và phí SIP trunk hàng tháng.
Báo giá lắp đặt tổng đài IP: chi phí cho từng quy mô doanh nghiệp
Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá lắp đặt tổng đài IP
Không giống như mua một thiết bị văn phòng thông thường, chi phí lắp đặt tổng đài IP phụ thuộc vào nhiều biến số. Hiểu rõ từng yếu tố giúp doanh nghiệp đối chiếu báo giá chính xác và tránh phát sinh sau triển khai.
Quy mô và số lượng thuê bao
Số nhân sự dùng tổng đài quyết định dung lượng thiết bị PBX (số kênh thoại đồng thời và số extension tối đa). Doanh nghiệp 10 người chỉ cần thiết bị tầm thấp, trong khi công ty 200 nhân viên cần IP PBX dòng doanh nghiệp hỗ trợ mở rộng module.
Thương hiệu và dòng thiết bị IP PBX
Trên thị trường Việt Nam, các thương hiệu phổ biến gồm Yeastar (Đài Loan), Grandstream (Trung Quốc) và các giải pháp phần mềm như 3CX, Asterisk. Yeastar P-Series được đánh giá cao về độ ổn định và giao diện tiếng Việt, trong khi Grandstream UCM có mức giá cạnh tranh hơn. Doanh nghiệp muốn tìm hiểu quy trình cụ thể có thể tham khảo bài viết về lắp đặt tổng đài Yeastar để thấy các bước triển khai thực tế.
Số lượng và chủng loại điện thoại IP
Mỗi nhân sự cần một máy nhánh — có thể là điện thoại IP bàn (IP phone) hoặc softphone trên máy tính/điện thoại thông minh. IP phone có giá từ 800 nghìn đến 3 triệu đồng/máy tùy hãng và tính năng. Nếu doanh nghiệp dùng softphone, tiết kiệm được khoản này nhưng cần đảm bảo tai nghe và mic chất lượng.
Hạ tầng mạng hiện có
Tổng đài IP hoạt động trên nền mạng LAN. Nếu hệ thống cáp mạng, switch và router hiện tại đã đạt chuẩn (cáp Cat 5e trở lên, switch QoS), doanh nghiệp không phát sinh chi phí nâng cấp. Ngược lại, nếu hạ tầng mạng cũ hoặc chưa được kiểm tra, cần thêm khoản khảo sát và tối ưu. Dịch vụ đo kiểm cáp mạng nghiệm thu công trình giúp đánh giá chất lượng trước khi lắp đặt.
Chi phí SIP trunk và số hotline
SIP trunk là đường kết nối ra mạng ngoại viễn, chi phí thuê bao thường từ 50.000–200.000 đồng/kênh/tháng. Doanh nghiệp cũng có thể đăng ký đầu số hotline riêng, tham khảo thêm bài viết về đầu số hotline doanh nghiệp để nắm chi phí cụ thể.
Bảng giá tham khảo theo quy mô doanh nghiệp
Các mức giá dưới đây là ước tính cho gói lắp đặt trọn gói (thiết bị + điện thoại IP + lắp đặt + cấu hình), chưa bao gồm SIP trunk hàng tháng.
Doanh nghiệp nhỏ (dưới 20 người)
Phù hợp với IP PBX dòng nhỏ như Yeastar S20 hoặc Grandstream UCM6202. Chi phí trọn gói dao động 15–30 triệu đồng, gồm 1 thiết bị PBX, 5–10 IP phone cơ bản, lắp đặt và cấu hình cơ bản. Tổng đài IP dạng này đáp ứng đủ các tính năng cốt lõi: IVR, call queue, ghi âm, chuyển tiếp cuộc gọi.
Doanh nghiệp vừa (30–80 người)
Cần IP PBX tầm trung như Yeastar P550 hoặc Grandstream UCM630xA. Chi phí từ 40–80 triệu đồng, bao gồm thiết bị, 15–30 IP phone, lắp đặt, cấu hình nâng cao (call center queue, tích hợp CRM). Ở quy mô này, doanh nghiệp nên cân nhắc giữa mô hình tổng đài đặt tại chỗ và tổng đài đám mây — bài so sánh IP PBX và Cloud PBX khác gì sẽ giúp đối chiếu trước khi quyết định.
Doanh nghiệp lớn (trên 100 người, nhiều chi nhánh)
Yêu cầu IP PBX dòng doanh nghiệp như Yeastar P560/P570 hoặc giải pháp 3CX Enterprise. Chi phí từ 100 triệu đồng trở lên, tùy số lượng chi nhánh, thiết bị đầu cuối và mức độ tích hợp (CRM, ERP, call center chuyên sâu). Dự án quy mô này thường có bước khảo sát chuyên sâu và nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
Doanh nghiệp muốn hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động của hệ thống này có thể đọc bài viết PBX là gì để nắm nền tảng trước khi đầu tư.
Các yếu tố cần kiểm tra trong báo giá từ nhà cung cấp
Khi nhận báo giá từ nhiều đơn vị, doanh nghiệp nên đối chiếu các mục sau để tránh thiếu sót hoặc phát sinh:
- Phần cứng: Model IP PBX, IP phone có ghi rõ hãng và số lượng? Có bao gồm gateway FXO/FXS nếu cần kết nối với tổng đài analog cũ?
- Nhân công: Khảo sát, lắp đặt, đi dây mạng, cấu hình và nghiệm thu có tách riêng từng hạng mục?
- Bảo hành: Điều kiện bảo hành thiết bị (1 năm hay 3 năm) và hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao?
- Đào tạo: Có hướng dẫn quản trị viên sử dụng giao diện tổng đài? Có tài liệu vận hành?
- Chi phí định kỳ: Phí SIP trunk, phí đầu số hotline, phí gia hạn bảo trì — có cam kết giữ nguyên mức phí trong thời gian bao lâu?
Khi nào nên chọn tổng đài IP đặt tại chỗ thay vì tổng đài cloud?
Việc so sánh tổng đài cloud và tổng đài IP đặt tại chỗ phụ thuộc vào ngân sách và yêu cầu vận hành. Tổng đài IP đặt tại chỗ phù hợp nếu doanh nghiệp có sẵn hạ tầng IT, muốn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu cuộc gọi và không phụ thuộc vào đường truyền Internet. Cloud PBX phù hợp với đội ngũ làm việc từ xa, không muốn đầu tư thiết bị phần cứng ban đầu lớn. Với doanh nghiệp đang dùng tổng đài analog, bài viết về so sánh tổng đài IP và analog cung cấp cơ sở để đánh giá lộ trình nâng cấp.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí lắp đặt tổng đài IP cho doanh nghiệp 50 người là bao nhiêu?
Khoảng 40–70 triệu đồng tùy thương hiệu IP PBX và số lượng điện thoại IP. Mức giá này bao gồm thiết bị, lắp đặt, cấu hình IVR và call queue. Chưa bao gồm SIP trunk hàng tháng.
Có thể dùng lại điện thoại analog cũ với tổng đài IP không?
Có, cần thêm gateway FXO/FXS để chuyển tín hiệu analog sang IP. Chi phí gateway từ 3–8 triệu đồng tùy số cổng. Đây là hướng tiết kiệm nếu doanh nghiệp đã có sẵn điện thoại analog.
Lắp đặt tổng đài IP mất bao lâu?
Thời gian trung bình từ 3–7 ngày làm việc gồm: 1–2 ngày khảo sát, 1–2 ngày lắp đặt phần cứng và đi dây, 1–2 ngày cấu hình và 1 ngày nghiệm thu bàn giao.
Báo giá tổng đài IP đã bao gồm phí SIP trunk chưa?
Thông thường chưa. Phí SIP trunk là chi phí định kỳ hàng tháng, tách riêng khỏi báo giá lắp đặt một lần. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ khoản này với nhà cung cấp trước khi ký hợp đồng.
Tổng đài IP có cần bảo trì định kỳ không?
Có. Bảo trì định kỳ bao gồm kiểm tra firmware, sao lưu cấu hình, tối ưu QoS, vệ sinh thiết bị. Chi phí bảo trì thường tính theo năm, tùy theo gói dịch vụ của đơn vị cung cấp. Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ bảo trì tổng đài IP định kỳ để biết thêm chi tiết.
Cập nhật lần cuối: 26/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Wise Tech
